Kết quả tra từ “老态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老态lǎo tài
老态: già yếu; lụ khụ; đi đứng không vững; sự già yếu; sự ốm yếu của tuổi già
老态龙钟lǎo tài lóng zhōng
老态龙钟: già yếu; lẩm cẩm