Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老将”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老将lǎo jiàng

老将: nghĩa đen: tướng già; tổng tư lệnh 將帥|将帅, tương đương với quân vua trong cờ tướng; nghĩa bóng: người kỳ cựu; cựu chiến binh

Cụm từ