Kết quả cho “老客”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người bán rong; khách hàng cũ hoặc thường xuyên
biến thể er hoá của 老客[lao3 ke4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người bán rong; khách hàng cũ hoặc thường xuyên
biến thể er hoá của 老客[lao3 ke4]