Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “老客”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
老客
lǎo kè

người bán rong; khách hàng cũ hoặc thường xuyên

Cụm từ
老客儿
lǎo kè r

biến thể er hoá của 老客[lao3 ke4]

Cụm từ