Kết quả tra từ “老客”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老客lǎo kè
老客: người bán rong; khách hàng cũ hoặc thường xuyên
老客儿lǎo kè r
老客儿: biến thể er hoá của 老客[lao3 ke4]