Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “老客”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
老客lǎo kè

老客: người bán rong; khách hàng cũ hoặc thường xuyên

Cụm từ
老客儿lǎo kè r

老客儿: biến thể er hoá của 老客[lao3 ke4]

Cụm từ