Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老客

lǎo kè

老客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老客 trong tiếng Việt

người bán rong; khách hàng cũ hoặc thường xuyên

Tra từ liên quan