Kết quả tra từ “老奸巨猾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老奸巨猾lǎo jiān jù huá
老奸巨猾: giảo hoạt; xảo quyệt; già đời cáo già