老奸巨猾 lǎo jiān jù huá 老奸巨猾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老奸巨猾 trong tiếng Việt giảo hoạt; xảo quyệt; già đời cáo già 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan