Kết quả tra từ “老处女”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老处女lǎo chǔ nǚ
老处女: người phụ nữ già chưa kết hôn; bà cô độc thân