Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老处女老處女

lǎo chǔ nǚ

老处女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老处女 trong tiếng Việt

người phụ nữ già chưa kết hôn; bà cô độc thân

Tra từ liên quan