Kết quả tra từ “老司机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老司机lǎo sī jī
老司机: (khẩu ngữ) người có tay nghề lâu năm trong việc gì đó