Kết quả tra từ “老古板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老古板lǎo gǔ bǎn
老古板: quá bảo thủ; lỗi thời; người cổ hủ; người cứng nhắc