老古板 lǎo gǔ bǎn 老古板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老古板 trong tiếng Việt quá bảo thủ; lỗi thời; người cổ hủ; người cứng nhắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan