Kết quả tra từ “老乌恰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老乌恰Lǎo wū qià
老乌恰: giống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老乌恰: giống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương