Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翻车”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
翻车fān chē

翻车: (của phương tiện) bị lật; (nghĩa bóng) gặp sự cố; thất bại

Cụm từ
翻车鱼fān chē yú

翻车鱼: cá mặt trăng (Mola mola)

Cụm từ