Kết quả tra từ “翻车”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻车fān chē
翻车: (của phương tiện) bị lật; (nghĩa bóng) gặp sự cố; thất bại
翻车鱼fān chē yú
翻车鱼: cá mặt trăng (Mola mola)