Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻车翻車

fān chē

翻车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻车 trong tiếng Việt

(của phương tiện) bị lật; (nghĩa bóng) gặp sự cố; thất bại

Tra từ liên quan