翻车翻車 fān chē 翻车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻车 trong tiếng Việt (của phương tiện) bị lật; (nghĩa bóng) gặp sự cố; thất bại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan