Kết quả tra từ “翻篇儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻篇儿fān piān r
翻篇儿: lật trang; (nghĩa bóng) bắt đầu lại từ đầu