Kết quả tra từ “翻来覆去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻来覆去fān lái fù qù
翻来覆去: trằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lại