Kết quả tra từ “翻新”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻新fān xīn
翻新: tân trang; căng da mặt; tái chế (lốp xe); phục hồi (quần áo cũ); mới nổi