Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻新

fān xīn

翻新 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻新 trong tiếng Việt

  1. tân trang
  2. căng da mặt
  3. tái chế (lốp xe)
  4. phục hồi (quần áo cũ)
  5. mới nổi
Tra từ liên quan