翻新 fān xīn 翻新 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻新 trong tiếng Việt tân trangcăng da mặttái chế (lốp xe)phục hồi (quần áo cũ)mới nổi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan