Kết quả tra từ “翻山越岭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻山越岭fān shān yuè lǐng
翻山越岭: nghĩa đen: vượt qua núi non (thành ngữ); nghĩa bóng: gian khổ của hành trình