Kết quả tra từ “翻唱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻唱fān chàng
翻唱: hát lại (một bài hát đã thu trước); phiên bản cover (của một bài hát)