翻唱 fān chàng 翻唱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻唱 trong tiếng Việt hát lại (một bài hát đã thu trước); phiên bản cover (của một bài hát) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan