Kết quả tra từ “翦”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翦jiǎn
翦: biến thể của 剪[jian3]
翦伯赞Jiǎn Bó zàn
翦伯赞: Jian Bozan (1898-1968), nhà sử học Mácxít và phó hiệu trưởng Đại học Bắc Kinh 1952-1968
双瞳剪水shuāng tóng jiǎn shuǐ
双瞳剪水: mắt sáng rõ (thành ngữ)