Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翡”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
fěi

翡: ngọc bích; xanh; chim trả

Từ vựng
翡翠fěi cuì

翡翠: cẩm thạch; chim trả ngọc

Cụm từ
翡冷翠Fěi lěng cuì

翡冷翠: Florence, thành phố ở Ý (Đài Loan)

Cụm từ
鹳嘴翡翠guàn zuǐ fěi cuì

鹳嘴翡翠: (loài chim ở Trung Quốc) bói cá mỏ cò (Pelargopsis capensis)

Cụm từ
赤翡翠chì fěi cuì

赤翡翠: (loài chim ở Trung Quốc) bói cá hung (Halcyon coromanda)

Cụm từ
蓝翡翠lán fěi cuì

蓝翡翠: (loài chim ở Trung Quốc) bói cá đầu đen (Halcyon pileata)

Cụm từ
白领翡翠bái lǐng fěi cuì

白领翡翠: (loài chim ở Trung Quốc) bói cá cổ trắng (Todiramphus chloris)

Cụm từ
白胸翡翠bái xiōng fěi cuì

白胸翡翠: (loài chim ở Trung Quốc) bói cá trắng họng (Halcyon smyrnensis)

Cụm từ
珍珠翡翠白玉汤zhēn zhū fěi cuì bái yù tāng

珍珠翡翠白玉汤: canh bắp cải, cơm và đậu phụ

Cụm từ