Kết quả tra từ “翘首”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翘首qiáo shǒu
翘首: ngẩng đầu nhìn
翘首以待qiáo shǒu yǐ dài
翘首以待: nín thở chờ đợi (thành ngữ); háo hức chờ đợi