Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “翘首”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
翘首
qiáo shǒu

ngẩng đầu nhìn

Cụm từ
翘首以待
qiáo shǒu yǐ dài

nín thở chờ đợi (thành ngữ); háo hức chờ đợi

Thành ngữ