Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翘首”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
翘首qiáo shǒu

翘首: ngẩng đầu nhìn

Cụm từ
翘首以待qiáo shǒu yǐ dài

翘首以待: nín thở chờ đợi (thành ngữ); háo hức chờ đợi

Thành ngữ