翘首以待翹首以待 qiáo shǒu yǐ dài 翘首以待 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翘首以待 trong tiếng Việt nín thở chờ đợi (thành ngữ); háo hức chờ đợi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan