Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翘首以待翹首以待

qiáo shǒu yǐ dài

翘首以待 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翘首以待 trong tiếng Việt

nín thở chờ đợi (thành ngữ); háo hức chờ đợi

Tra từ liên quan