Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “翘足而待”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
翘足而待
qiáo zú ér dài

mong đợi trong thời gian ngắn (thành ngữ); cũng đọc là [qiao4 zu2 er2 dai4]

Thành ngữ