Kết quả tra từ “翘板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翘板qiào bǎn
翘板: cái bập bênh
翘翘板qiào qiào bǎn
翘翘板: bập bênh; cũng viết 蹺蹺板|跷跷板[qiao1 qiao1 ban3]