Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翘翘板翹翹板

qiào qiào bǎn

翘翘板 là gì?

翘翘板 [qiào qiào bǎn] có nghĩa là bập bênh; cũng viết 蹺蹺板|跷跷板[qiao1 qiao1 ban3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翘翘板 trong tiếng Việt

  1. bập bênh
  2. cũng viết 蹺蹺板|跷跷板[qiao1 qiao1 ban3]

Cách đọc và ghi nhớ 翘翘板

翘翘板 được đọc là qiào qiào bǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bập bênh; cũng viết 蹺蹺板|跷跷板[qiao1 qiao1 ban3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan