Kết quả tra từ “翘居群首”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翘居群首qiáo jū qún shǒu
翘居群首: vượt trội hơn người (thành ngữ); xuất chúng; nổi bật