翘居群首翹居群首 qiáo jū qún shǒu 翘居群首 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翘居群首 trong tiếng Việt vượt trội hơn người (thành ngữ); xuất chúng; nổi bật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan