Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

翕: mở và đóng (miệng, v.v.); thân thiện; tuân thủ; đài Loan phát âm [xi4]

Từ vựng
翕动xī dòng

翕动: mở và đóng (miệng, v.v.)

Cụm từ