Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “翔凤”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
翔凤Xiáng fèng

翔凤: Comac ARJ21, máy bay phản lực khu vực hai động cơ do Trung Quốc sản xuất

Cụm từ
鸾翔凤集luán xiáng fèng jí

鸾翔凤集: nghĩa đen: chim lửa và phượng hoàng cùng tụ hội (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc tụ họp của những người xuất chúng

Thành ngữ
鸾翔凤翥luán xiáng fèng zhù

鸾翔凤翥: (thuộc về thư pháp) đầy sức mạnh và duyên dáng

Cụm từ