Kết quả tra từ “翌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翌yì
翌: sáng; ngày mai
翌日yì rì
翌日: ngày hôm sau
翌年yì nián
翌年: năm sau; năm tới