Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “羽翼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
羽翼
yǔ yì

cánh; (nghĩa bóng) trợ thủ

Cụm từ
羽翼丰满
yǔ yì fēng mǎn

đủ lông đủ cánh

Cụm từ