Kết quả tra từ “羽翼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羽翼yǔ yì
羽翼: cánh; (nghĩa bóng) trợ thủ
羽翼丰满yǔ yì fēng mǎn
羽翼丰满: đủ lông đủ cánh