Kết quả tra từ “羽尾袋鼯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羽尾袋鼯yǔ wěi dài wú
羽尾袋鼯: loài thú lượn đuôi lông (Acrobates pygmaeus)