Kết quả tra từ “羹藜含糗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羹藜含糗gēng lí hán qiǔ
羹藜含糗: chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc