Kết quả tra từ “群飞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
群飞qún fēi
群飞: bay theo bầy hoặc đàn
喜群飞xǐ qún fēi
喜群飞: (ornithology) sống bầy đàn