Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜群飞喜群飛

xǐ qún fēi

喜群飞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜群飞 trong tiếng Việt

(ornithology) sống bầy đàn

Tra từ liên quan