Kết quả tra từ “群众演员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
群众演员qún zhòng yǎn yuán
群众演员: diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)