Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群众演员群眾演員

qún zhòng yǎn yuán

群众演员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群众演员 trong tiếng Việt

diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)

Tra từ liên quan