Kết quả tra từ “羟基丁酸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羟基丁酸qiǎng jī dīng suān
羟基丁酸: axit gamma-hydroxybutyric, GHB