Kết quả tra từ “羞脸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羞脸xiū liǎn
羞脸: đỏ mặt vì xấu hổ
羞羞脸xiū xiū liǎn
羞羞脸: (đùa cợt) xấu hổ chưa!