羞羞脸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
羞羞脸
(đùa cợt) xấu hổ chưa!
Giản thể羞羞脸
Phồn thể羞羞臉
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng