Kết quả tra từ “羞口难开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羞口难开xiū kǒu nán kāi
羞口难开: quá xấu hổ không nói nên lời (thành ngữ)