Kết quả tra từ “美金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美金Měi jīn
美金: đô la Mỹ; USD
五分美金wǔ fēn Měi jīn
五分美金: đồng nickel; năm xu Mỹ