Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美金

Měi jīn

美金 là gì?

美金 [Měi jīn] có nghĩa là đô la Mỹ; USD.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美金 trong tiếng Việt

  1. đô la Mỹ
  2. USD

Cách đọc và ghi nhớ 美金

美金 được đọc là Měi jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đô la Mỹ; USD”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan