Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “美语”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
美语Měi yǔ

美语: tiếng Anh Mỹ

Cụm từ
甜言美语tián yán měi yǔ

甜言美语: lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo

Thành ngữ