Kết quả cho “美味”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngon; món ăn ngon; mỹ vị
ngon miệng; thơm ngon
nấm bò sữa (Boletus edulis)
món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngon; món ăn ngon; mỹ vị
ngon miệng; thơm ngon
nấm bò sữa (Boletus edulis)
món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo