Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “美味”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
美味měi wèi

美味: ngon; món ăn ngon; mỹ vị

Cụm từ
美味牛肝菌měi wèi niú gān jùn

美味牛肝菌: nấm bò sữa (Boletus edulis)

Cụm từ
美味可口měi wèi kě kǒu

美味可口: ngon miệng; thơm ngon

Cụm từ
珍馐美味zhēn xiū měi wèi

珍馐美味: món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo

Thành ngữ