Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “美发”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
美发měi fà

美发: làm tóc; cắt tóc hoặc làm đẹp cho tóc; tóc đẹp

Cụm từ
美发师měi fà shī

美发师: thợ làm tóc; chuyên viên làm đẹp

Cụm từ