Kết quả tra từ “美发”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美发měi fà
美发: làm tóc; cắt tóc hoặc làm đẹp cho tóc; tóc đẹp
美发师měi fà shī
美发师: thợ làm tóc; chuyên viên làm đẹp