Kết quả tra từ “美不胜收”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美不胜收měi bù shèng shōu
美不胜收: đẹp không gì tả nổi (thành ngữ)